icon icon icon

Tôn lợp mái bao tiền 1m2? Cập nhật giá mới hiện nay

Đăng bởi NGUYỄN HỒNG NHẬT vào lúc 14/10/2026

Tôn lợp mái bao tiền 1m2? Cập nhật giá tôn mới nhất là vấn đề được nhiều gia chủ và chủ công trình quan tâm khi dự toán chi phí làm mái. Mức giá tôn hiện nay khá đa dạng, phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, thương hiệu và số lượng mua. Bài viết dưới đây Mỹ Việt sẽ giúp bạn tham khảo mức giá và cách tính chi phí phù hợp.

DANH MỤC NỘI DUNG

1. Tôn lợp mái bao tiền 1m2? Giá tham khảo mới nhất

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lợp mái 1m2

   2.1. Loại tôn sử dụng

   2.2. Độ dày của tôn

   2.3. Thương hiệu tôn

3. Cách tính chi phí tôn lợp mái cho một công trình

4. Địa chỉ mua tôn lợp mái chính hãng, giá tốt

1. Tôn lợp mái bao tiền 1m2? Giá tham khảo mới nhất

Giá tôn lợp mái không có một mức cố định cho tất cả các loại sản phẩm. Trên thị trường năm 2026, đơn giá có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tôn, độ dày, thương hiệu, quy cách sản xuất, số lượng đặt mua và thời điểm báo giá. Vì vậy, để biết chính xác tôn lợp mái bao tiền 1m2, người mua nên xác định trước nhu cầu sử dụng và thông số sản phẩm.

Bên cạnh giá tôn, tổng chi phí làm mái còn có thể bao gồm vận chuyển, nhân công lắp đặt và các loại phụ kiện như vít, úp nóc, diềm mái... Do đó, khi tham khảo báo giá, nên hỏi rõ đơn giá đã bao gồm những hạng mục nào để có dự toán sát với chi phí thực tế.

tôn lợp mái bao tiền 1m2

Giá thành tôn lợp mái phụ thuộc vào quy cách, công năng và từng thời điểm mua hàng

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lợp mái 1m2

Tôn lợp mái bao tiền 1m2 ở từng thời điểm đặt mua sẽ có sự chênh lệch cao thấp khác nhau, điều này được quyết định bởi nhiều yếu tố được các chuyên gia Mỹ Việt chia sẻ dưới đây:

2.1. Loại tôn sử dụng

Trên thị trường có nhiều dòng tôn phục vụ những nhu cầu khác nhau như tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn chống cháy... Mỗi loại có cấu tạo, lớp phủ và đặc tính sử dụng riêng nên mức giá cũng không giống nhau.

Chẳng hạn, tôn lạnh thường được lựa chọn cho những công trình cần vật liệu mái có khả năng phản xạ nhiệt và phù hợp với điều kiện thời tiết ngoài trời. Trong khi đó, tôn màu có thêm lớp sơn phủ với nhiều lựa chọn về màu sắc, đáp ứng đồng thời yêu cầu về công năng và thẩm mỹ. Với nhà ở hoặc không gian cần hạn chế hấp thụ nhiệt, tôn cách nhiệt có thể là phương án được cân nhắc nhờ cấu tạo gồm lớp tôn và vật liệu cách nhiệt.

Vì vậy, trước khi so sánh giá theo m², cần xác định rõ mình đang tham khảo loại tôn nào, cấu tạo ra sao và sử dụng cho công trình gì. Hai sản phẩm có cùng diện tích nhưng khác dòng tôn sẽ có mức đầu tư khác nhau.

2.2. Độ dày của tôn

Độ dày là một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn lợp mái. Trên thị trường có nhiều quy cách độ dày khác nhau, thường được gọi theo đơn vị zem như 3 zem, 3.5 zem, 4 zem...tương ứng với 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm… Độ dày càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn, từ đó đơn giá thường cao hơn.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào độ dày để lựa chọn sản phẩm. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào kết cấu mái, khoảng cách xà gồ, diện tích công trình và điều kiện sử dụng. Với mỗi công trình, việc chọn đúng độ dày giúp cân đối giữa chi phí đầu tư và yêu cầu thực tế, thay vì sử dụng tôn quá mỏng hoặc đầu tư vào quy cách cao hơn nhu cầu.

Khi nhận báo giá, người mua cũng nên kiểm tra kỹ độ dày thực tế và thông số sản phẩm để tránh so sánh giữa những loại tôn có quy cách khác nhau nhưng cùng được gọi chung là tôn lợp mái.

tôn lợp mái bao tiền 1m2

Độ dày của tôn lợp mái ảnh hưởng lớn đến giá thành của vật liệu

2.3. Thương hiệu tôn

Các nhà sản xuất khác nhau có thể sử dụng nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất, hệ thống lớp mạ hoặc lớp sơn phủ và quy trình kiểm soát chất lượng khác nhau. Những yếu tố này được phản ánh một phần vào giá thành sản phẩm.

Bên cạnh giá bán, nên quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và chính sách bảo hành. Đây là những thông tin giúp người mua đánh giá rõ hơn sản phẩm mình đang lựa chọn, đặc biệt với công trình sử dụng mái tôn trong thời gian dài.

Trên thị trường vật liệu xây dựng, tôn Olympic và Olympic Plus là những dòng sản phẩm đáng chú ý dành cho các công trình dân dụng và công nghiệp.  Trong đó, Olympic Plus là dòng tôn thế hệ mới được ra mắt, hướng đến việc nâng cao khả năng bảo vệ công trình và đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài.

Điểm nổi bật của tôn Olympic Plus nằm ở chính sách bảo hành với thời hạn lên đến 35 năm đối với khả năng chống ăn mòn thủng và 10 năm đối với độ bền màu, theo điều kiện áp dụng của nhà sản xuất. Bên cạnh đó, sản phẩm có các lựa chọn màu sắc và quy cách phù hợp với nhiều nhu cầu thiết kế, từ nhà ở dân dụng đến các công trình yêu cầu cao về diện mạo tổng thể.

tôn lợp mái bao tiền 1m2

Tôn Olympic với thiết kế đa dạng và chất lượng cao cấp được ứng dụng trên nhiều công trình hiện đại

3. Cách tính chi phí tôn lợp mái cho một công trình

Để dự toán chi phí lợp mái, cần dựa trên nhiều yếu tố cụ thể như sau:

Bước 1: Xác định diện tích mái thực tế

Trước tiên cần đo chiều dài và chiều rộng phần mái, sau đó tính diện tích theo hình dạng thực tế. Với mái có độ dốc, diện tích bề mặt mái sẽ lớn hơn diện tích mặt bằng bên dưới.

Ví dụ, một công trình có diện tích mặt bằng 100m² nhưng thiết kế mái dốc thì diện tích tôn cần sử dụng có thể lớn hơn 100m². Vì vậy, khi đặt tôn, cần căn cứ vào diện tích bề mặt mái thực tế thay vì chỉ lấy diện tích nền nhà.

Bước 2: Xác định đơn giá tôn

Sau khi có diện tích mái, cần xác định loại tôn và quy cách sử dụng như tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt; độ dày 3 zem, 3.5 zem, 4 zem... Mỗi lựa chọn sẽ có mức giá khác nhau.

Công thức cơ bản:

Chi phí tôn = Diện tích tôn cần sử dụng × Đơn giá tôn/m²

Ví dụ, nếu diện tích mái cần lợp là 120m² và đơn giá sản phẩm tại thời điểm mua là 100.000 đồng/m² thì tiền tôn dự kiến là: 120 × 100.000 = 12.000.000 đồng

Đây mới là chi phí phần tôn, chưa bao gồm các khoản phát sinh khác.

Bước 3: Tính thêm chi phí phụ kiện và thi công

Ngoài tiền tôn, một công trình hoàn chỉnh thường cần thêm vít, keo, úp nóc, úp sườn, diềm mái và các phụ kiện liên quan. Nếu thuê đội thi công, cần tính thêm chi phí nhân công lắp đặt. Tùy quy mô và kết cấu từng công trình, các khoản này có thể chiếm tỷ trọng khác nhau trong tổng ngân sách.

tôn lợp mái bao tiền 1m2

Chi phí lợp mái tôn tùy thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của từng công trình

>> Xem thêm: Tôn 3.5 zem bao nhiêu tiền 1m2? Lựa chọn tiết kiệm cho nhà ở

4. Địa chỉ mua tôn lợp mái chính hãng, giá tốt

Nếu đang tìm kiếm một dòng tôn lợp mái chất lượng cho công trình của mình không nên bỏ quả sản phẩm tôn Olympic đến từ Mỹ Việt Group. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM của Mỹ và JIS của Nhật Bản, chú trọng khả năng chống ăn mòn và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Bên cạnh đó, tôn Olympic có thời gian bảo hành lên tới 25 năm với dòng thường, riêng dòng tôn Olympic Plus thế hệ mới có chế độ bảo hành chống ăn mòn thủng lên tới 35 năm và bảo hành màu sắc lên tới 10 năm, 1 đổi 1 trong 15 năm nếu phát hiện lỗi thủng tôn từ nhà sản xuất.

Hiện tôn Olympic được phân phối thông qua hơn 3.000 đại lý trên toàn quốc. Khách hàng có thể tìm mua tại đại lý chính hãng gần khu vực hoặc liên hệ trực tiếp Tổng đài 0243 733 0886 để được tư vấn về sản phẩm, quy cách và báo giá theo nhu cầu thực tế. Ngoài ra, quý khách có thể liên hệ Zalo Mỹ Việt để được giải đáp những vấn đề thắc mắc về sản phẩm.

tôn lợp mái bao tiền 1m2

Đại lý phân phối tôn Olympic chính hãng tại tỉnh Hưng Yên

Hy vọng những thông tin được chia sẻ trong bài viết trên sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc tôn lợp mái bao tiền 1m2, qua đó dễ dàng hơn trong việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp với công trình của mình. 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

Hệ thống đại lý