-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Chọn độ dày tôn lợp mái cho mái che, nhà tạm bao nhiêu phù hợp?
Đăng bởi Đào Thơm vào lúc 20/07/2026
Khác với phần mái của nhà ở kiên cố vốn đòi hỏi kết cấu cực kỳ dày dặn, các công trình tạm hoặc mái che quy mô nhỏ cần một phương án vật liệu linh hoạt hơn. Việc lựa chọn sai quy cách thép nền có thể dẫn đến lãng phí ngân sách hoặc ngược lại, khiến công trình dễ bị tốc mái, biến dạng khi gặp mưa giông. Vậy nên chọn độ dày tôn lợp mái cho mái che, nhà tạm bao nhiêu là phù hợp và kinh tế nhất? Bài viết dưới đây myvietgroup.vn mách bạn bí kíp chọn độ dày tôn cho phần mái che phù hợp công năng.
1. Vì sao cần lựa chọn đúng độ dày tôn lợp mái?
Độ dày của tôn (thường được tính bằng đơn vị zem hoặc mm) là thông số kỹ thuật cốt lõi quyết định khả năng chịu tải trọng tĩnh, độ bền cơ lý và tuổi thọ tổng thể của hệ mái. Việc tính toán và lựa chọn đúng độ dày mang lại hai lợi ích thực tế lớn:
- Đảm bảo an toàn kết cấu khung kèo: Nếu chọn tôn quá dày và nặng cho hệ mái hiên hoặc nhà tạm có khung đỡ thanh mảnh, áp lực trọng trường lớn sẽ làm tăng nguy cơ võng xà gồ, thậm chí đổ sập khi có lực cộng hưởng từ gió bão. Ngược lại, tôn quá mỏng lại dễ bị xé rách tại các điểm bắn vít dưới sức hút của gió luồn.
- Tối ưu hóa chi phí đầu tư: Giá thành tôn lợp mái tỷ lệ thuận với độ dày của tôn. Chọn đúng biên độ dày vừa đủ công năng giúp nhà thầu tiết kiệm từ 20% - 30% chi phí mua vật tư, tránh việc tốn kém chi phí khi ứng dụng vào các hạng mục phụ của công trình.
Chọn đúng độ dày tôn lợp mái để giảm sức nặng cho công trình đồng thời tiết kiệm 1 phần chi phí đáng kể
>>> Xem ngay: Hướng dẫn đo độ dày tôn lợp mái
2. Các độ dày tôn lợp mái phổ biến hiện nay
Trên thị trường tôn thép xây dựng, các nhà sản xuất thường cung cấp dải độ dày thép nền rất đa dạng từ 3.0 zem đến 5.0 zem nhằm phục vụ cho từng mục đích kiến trúc chuyên biệt:
- Nhóm tôn mỏng (3.0 zem - 3.5 zem / 0.30mm - 0.35mm): Có đặc tính trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ, độ dẻo cao, cực kỳ dễ tạo hình và thi công nhanh.
- Nhóm tôn trung bình (4.0 zem - 4.5 zem / 0.40 mm - 0.45 mm): Là dòng tiêu chuẩn cho các công trình nhà dân dụng, có độ cứng cáp cao, chịu uốn tốt và tuổi thọ thọ dài lâu.
- Nhóm tôn dày (5.0 zem trở lên / từ 0.50 mm): Thường là dòng phôi thép cao cấp chuyên dụng cho nhà xưởng nhịp lớn, biệt thự mái dốc sâu hoặc các vùng có đặc thù khí hậu khắc nghiệt, gió bão lớn. Trong đó, tôn Olympic Plus - Dòng tôn thế hệ mới của thương hiệu Olympic có độ dày lên tới 6 zem, đáp ứng cho những công trình xây dựng yêu cầu độ bền chắc chắn.
Các độ dày chênh lệch không nhiều nhưng tác động rất lớn đến tính chất công trình và chi phí vật tư
3. Chọn độ dày tôn lợp mái cho mái che, nhà tạm như thế nào?
Mỗi hạng mục phụ trợ có một đặc thù độ dày các lớp tôn và kết cấu chịu lực khác nhau. Dưới đây là khuyến nghị kỹ thuật chi tiết cho từng trường hợp cụ thể:
Mái che sân trước
Khu vực này thường có diện tích trung bình, dùng để che nắng mưa cho xe cộ hoặc làm khoảng đệm trước phòng khách. Độ dày tôn phù hợp nhất là 3.5 zem đến 4.0 zem. Biên độ này đảm bảo mái hiên phẳng phiu, chịu được lực cản gió khi mưa dông lùa vào khoảng hở trước nhà mà không phát sinh tiếng ồn quá lớn.
Mái che sân thượng
Do nằm ở vị trí trên cao, mái sân thượng phải chịu áp lực gió hút và gió đẩy mạnh hơn rất nhiều so với mặt đất. Do đó, bạn không nên dùng tôn quá mỏng. Độ dày lý tưởng là 4.0 zem. Nếu khu vực của bạn thường xuyên đón gió lớn, hãy cân nhắc sử dụng tôn lạnh màu 4.0 zem cán sóng vuông để gia tăng độ cứng cho tấm lợp.
Mái hiên
Các dải mái hiên di động hoặc hiên cố định bao quanh hông nhà thường có khổ vươn ngắn (dưới 2 m). Hạng mục này chỉ cần dùng tôn có độ dày từ 3.0 zem đến 3.5 zem để giữ cho tổng trọng lượng mái nhẹ đứng, giảm tải cho hệ sê-nô và các thanh console đỡ chìa ra từ tường bê tông.
Máy hiên cần độ dày vừa dưới 4 Zem để giảm tải trọng nên phần móng của công trình, đồng thời đủ điều kiện đảm bảo khả năng che chắn và cản gió hiệu quả
Nhà tạm
Nhà tạm phục vụ ban điều hành công trường, lán trại công nhân thường có thời gian khấu hao ngắn (từ 1 đến 3 năm). Phương án kinh tế nhất là sử dụng tôn dày 3.5 zem. Quy cách này giúp quá trình lắp dựng nhanh chóng, dễ tháo dỡ thu hồi và tái sử dụng khi di chuyển sang công trường mới.
Nhà kho
Đối với nhà kho chứa vật tư xây dựng hoặc chứa hàng hóa thô, mái tôn cần độ chắc chắn hơn để bảo vệ tài sản bên trong lâu dài. Bạn nên ưu tiên chọn tôn có độ dày tối thiểu là 4.0 zem để đảm bảo khả năng chống dột, chống chịu va đập vật lý (như cành cây rơi) tốt hơn.
|
Hạng mục công trình |
Khuyến nghị độ dày phù hợp |
Kiểu biên dạng sóng tối ưu |
|
Mái hiên ngắn |
3.5 zem |
|
|
Mái sân trước, lán tạm |
3.5 zem |
Sóng vuông 6 sóng / 11 sóng |
|
Mái sân thượng, nhà kho |
4.0 zem |
Tôn sóng vuông / Tôn xốp PU cách nhiệt |
4. Gợi ý tôn Olympic cùng độ dày phù hợp cho mái che và nhà tạm
Mỹ Việt Group là đơn vị tiên phong sản xuất dòng Tôn Olympic cao cấp đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM A755 (Mỹ) và JIS G3322:2012 (Nhật Bản). Để ứng dụng cho các hạng mục mái che và công trình tạm, thương hiệu Olympic mang đến những giải pháp vật liệu tối ưu:
- Tôn lạnh màu Olympic 11 sóng (Độ dày 3.5 zem): Đây là lựa chọn số một cho mái hiên và nhà tạm. Thiết kế 11 sóng vuông với các sóng phụ gia cường giúp tấm tôn mỏng vẫn có độ cứng cao, chống lùng bùng khi gió lớn, đồng thời khổ rộng hữu dụng lớn giúp tiết kiệm tối đa chi phí.
- Tôn lạnh màu Olympic 6 sóng vuông (Độ dày 3.5 zem - 4.0 zem): Phù hợp cho mái che sân thượng và nhà kho nhờ thiết kế sóng cao, rãnh thoát nước rộng giúp chống tràn tuyệt đối khi mưa tầm tã.
- Hệ thống sơn phủ cao cấp chống chịu thời tiết: Dù ở phân khúc tôn mỏng, Tôn Olympic vẫn được áp dụng công nghệ sơn trục tiên tiến với lớp sơn lót biến tính và sơn bề mặt chống tia cực tím (UV). Nhờ đó, mái che của bạn luôn bền màu, không bị bong tróc hay rỉ mạ dù phải tiếp xúc liên tục với nắng mưa khắc nghiệt.
Chọn thương hiệu tôn Quốc Gia để nhận đặc quyền bảo hành mái nhà lên tới 25 năm
Việc quyết định chọn độ dày tôn lợp mái cho mái che, nhà tạm bao nhiêu là phù hợp nằm ở khả năng phân tích đúng diện tích và thời gian sử dụng của công trình. Việc chọn đúng độ dày từ 3.0 zem đến 4.0 zem kết hợp cùng các dòng sản phẩm chính hãng của Tôn Olympic sẽ giúp bạn sở hữu một công trình phụ trợ vừa bền bỉ, an toàn vừa tối ưu ngân sách đầu tư một cách thông minh nhất.



